Bước tới nội dung

Giọt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:26, ngày 26 tháng 9 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Proto-Mon-Khmer) /*ɟu(t) ~ *ɟuə(t)/ [cg1] hạt chất lỏng
    giọt nước
    mưa rơi từng giọt
Tập tin:ComputerHotline - Water droplet (by) (7).jpg
Giọt sương trên ngọn cỏ

Từ cùng gốc

  1. ^