Bước tới nội dung

Ka ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:08, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) kaki(/ka.ki/) vải sợi có màu hơi vàng, thường dùng may Âu phục
    quần ka ki
Bộ vét ka ki