Bước tới nội dung

Ma cô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:44, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) maquereau(/ma.kʁo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Ltrlg-maquereau.wav kẻ làm nghề dẫn gái điếm cho khách; kẻ lưu manh, đểu giả
    thằng ma cô