Bước tới nội dung

Bêu riếu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:04, ngày 15 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. bêu + riễu nói ra, phơi bày chuyện xấu ra cho người ta chê cười
    bêu riếu bạn