Bước tới nội dung

Phì lũ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:39, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (phì)(lão) /fei4 lou2/Tập tin:Cnt-肥佬.wav ("thằng mập") béo, mập
    thằng phì lũ
    bụng phì lũ