Bước tới nội dung

Ắc quy

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:01, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) accu(/a.ky/), accumulateur(/a.ky.my.la.tœʁ/) bình tích điện
    ắc quy ô tô
Ắc quy ô tô