Bước tới nội dung

Xá xị

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:31, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) Sarsae(Quảng Đông) (sa)() saa1 si6-2 đồ uống có ga làm từ các loài cây thuộc chi Smilax, có mùi thơm đặc trưng
    xá xị Chương Dương