Bước tới nội dung

Tết nhất

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:16, ngày 15 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán trung cổ) 節(tiết)日(nhật) ngày Tết nói chung
    dịp tết nhất
    tết nhất đến nơi rồi