Bước tới nội dung

Ngầu pín

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:18, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (ngưu)(tiên) /ngau4 bin1/Tập tin:Yue-牛鞭.wav món ăn làm từ dương vật (dái) bò; (cũng) ngẫu pín, ngẩu pín
    ngẩu pín nướng
Tập tin:牛寶與牛鞭 Spicy Boiled Bovine Testicles and Penises - panoramio.jpg
Món ngầu pín luộc