Bước tới nội dung

Hầu xì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:26, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (hào)(thị) /hou4 si6/Tập tin:Yue-蠔豉.wav (Nam Bộ) món hàu phơi khô
Hầu xì