Bước tới nội dung

Nhỏ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 18:31, ngày 31 tháng 8 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Proto-Vietic) /*k-ʄɔh/ [cg1] chảy từng giọt; (cũng) rỏ
    nước nhỏ giọt
    thuốc nhỏ mắt
Nhỏ mắt

Từ cùng gốc

  1. ^