Bước tới nội dung

Pa pỉnh tộp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:00, ngày 30 tháng 7 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Thái Lan) ปลา(/bplaa)ปิ้ง(bpîng)ตบ(dtòp/) món cá suối tẩm gia vị rồi nướng của người Thái; (cũng) pla pỉnh tộp
    nướng pa pỉnh tộp
    đặc sản pa pỉnh tộp
Pa pỉnh tộp