Bước tới nội dung

Cũ xì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 17:26, ngày 27 tháng 10 năm 2026 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Quảng Đông) 古(cổ)時(thì) /gu2 si4/{Tập tin:Yue-古時.mp3 rất cũ, đã có từ rất lâu trước kia
    đồ đạc cũ xì
    phong cách cũ xì