Băng
Giao diện
- (Pháp) bande băng bó; tấm vải hoặc nhựa dài, mỏng; cạnh bàn bi a; dải đất dài và hẹp
- (Pháp) bande hội nhóm
- (Pháp) banc ghế dài
- ghế băng
- (Pháp) banque ngân hàng
- nhà băng
Tập tin:Blockbuster VHS Tape.jpg Băng video Tập tin:Church benches 20170602.jpg Ghế băng trong nhà thờ Tập tin:Banque France Bourg Bresse 4.jpg Nhà băng quốc gia Pháp