Bước tới nội dung

Amiăng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:58, ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(Pháp) amiante(/a.mjɑ̃t/) khoáng vật kim loại silicat dạng sợi có đặc tính chống cháy