Bước tới nội dung

Bá láp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 19:25, ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) palabre(/pa.labʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-VictorDtmtc-palabre.wav nói nhăng cuội
    ba xàm bá láp
    nói bá láp chả hiểu gì