Bước tới nội dung

Chà bá

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 10:12, ngày 10 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Chăm) ꨌꨝꨩ(/ca-ba:/) ("lớn mạnh") hoặc (Khmer) ច្បាស់(/chbas/) ("rõ ràng") rất to
    to chà bá
    chà bá lửa
Tập tin:MolaMola Galápagos 25022012.JPG
Con cá mặt trời to chà bá