Bước tới nội dung

Xi téc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:24, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) citerne(/si.tɛʁn/)Error missing media source bồn chứa chất lỏng; (cũng) téc
    xe xi téc
    téc nước