Bước tới nội dung

Séc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:52, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) chèque(/ʃɛk/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Jérémy-Günther-Heinz Jähnick-chèque.wav tờ giấy ghi số tiền được nhận/rút từ ngân hàng
    viết séc thanh toán
  2. (Pháp) set(/sɛt/)Hình thu nhỏ có lỗi: hiệp đấu
    đánh vài séc cầu lông
Hình thu nhỏ có lỗi:
Tờ séc mẫu