Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Xuyến
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 19:48, ngày 12 tháng 10 năm 2023 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán
)
绢
(
quyên
)
/xuàn/
[a]
 
vải dệt bằng tơ nhỏ sợi, chỗ mau chỗ thưa đan xen, không bóng
Tập tin:隋代蓝绢片.jpg
Vải xuyến thời nhà Tùy
Chú thích
^
Từ
絹
(
)
trong Hán ngữ hiện đại được phát âm là
/juàn/
(quyên), nhưng có một cách phát âm theo lối cổ là
/xuàn/
(xuyên).