Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:15, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) carreau(/ka.ʁo/) [cg1] hình ô vuông; chất bài rô ♦
Lá bài át rô

Từ cùng gốc