Bước tới nội dung

Giăm bông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:13, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) jambon(/ʒɑ̃.bɔ̃/) thịt lợn xông khói; (cũng) dăm bông
    bánh giăm bông
Bánh mì giăm bông