Bước tới nội dung

Rặc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:18, ngày 8 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Chăm) ꨔꨴꨯꨱꩀ(/thraok/) ("rút, vơi")[?][?] nước rút cạn xuống, nước ròng
    nước rặc
    cơm rặc rồi
    cạn rặc