Bước tới nội dung

Hít le

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:36, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) Hitler [a] &nbsp nghỉ chơi, không chơi cùng nữa
    bị bạn hít le
    tao hít le mày

Chú thích

  1. ^ Tên của Adolf Hitler, Quốc trưởng Đức Quốc Xã.