Bước tới nội dung

Ê căng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:39, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) écran(/e.kʁɑ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-écran.wav tấm chắn dạng lưới lắp ở mặt loa phát thanh để bảo vệ màng rung
    ê căng loa
    ê căng vải
    ê căng kim loại
Tập tin:Hartke LH500 500W Bass Amp Head + Ashdown MAG 414T Deep 650W Bass Cabinet (4x10"+tweeter).jpg
Ê căng mặt trước loa