Bước tới nội dung

Ô doa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:46, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) arrosoir(/a.ʁo.zwaʁ/) bình tưới cây có vòi dài, đầu vòi gắn loa sen
    ô doa nhựa
    ô doa tưới cây
Ô doa kim loại