Bước tới nội dung

Nơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:46, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) nœud (papillon)(/nø pa.pi.jɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-nœud papillon.wav mảnh vải được thắt thành hình cánh bướm để trang trí
    thắt nơ
    nơ gói quà
    buộc nơ
Nơ đeo cổ