Bước tới nội dung

Pa tanh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:47, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) patin(/pa.tɛ̃/) trò chơi trượt bằng giày có gắn bánh xe
    trượt pa tanh'
Trượt pa tanh