Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Phá xang
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 23:15, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Quảng Đông
)
花
(
hoa
)
生
(
sinh
)
/faa
1
sang
1
/
gọi tắt của
lạc hoa sinh
tức củ/cây
lạc
; lạc rang
húng lìu
;
bán
phá xang
dạo