Bước tới nội dung

Phổ ky

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:13, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (hỏa)() /fo2 gei3/ bồi bàn, phục vụ bàn
    anh phổ ky