Bước tới nội dung

Xuya

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:47, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sûr(/syʁ/) chắc chắn, vững vàng, tốt
    bắn rất xuya
    kĩ thuật rất xuya