Bước tới nội dung

Amiăng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:05, ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) amiante(/a.mjɑ̃t/) khoáng vật kim loại silicat dạng sợi có đặc tính chống cháy
    tôn amiăng
    vải amiăng chống cháy
Quặng amiăng