Bước tới nội dung

A ma tơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:07, ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) /amateur(a.ma.tœʁ/) người nghiệp dư, người không chuyên
    dân a ma tơ
    thái độ làm việc rất a ma tơ