Bước tới nội dung

Amiăng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 19:26, ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) amiante(/a.mjɑ̃t/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Pamputt-amiante.wav khoáng vật kim loại silicat dạng sợi có đặc tính chống cháy
    tôn amiăng
    vải amiăng chống cháy
Tập tin:Asbestos with muscovite.jpg
Quặng amiăng