Bước tới nội dung

Ban công

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:09, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) balcon(/bal.kɔ̃/)Error missing media source phần nhô ra ngoài tầng gác, có lan can và có cửa thông vào phòng
    trèo ban công vào nhà
    Juliet đứng trên ban công chờ Romeo
Tập tin:Chinon corner balcony.jpg
Ban công