Bước tới nội dung

Cốp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:38, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) coffre(/kɔfʁ/) thùng xe; ngăn đựng đồ trên ô tô, xe máy
    quên chìa khóa trong cốp xe
    chắc cốp
Cốp ô tô