Bước tới nội dung

Bazan

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:17, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) basalte(/ba.zalt/) một loại đá phun trào từ núi lửa
    đất đỏ bazan
Các cột đá bazan ở Ghềnh Đá Đĩa