Bước tới nội dung

Cabin

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:17, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) cabine(/ka.bin/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-cabine.wav khoang ngồi ô tô; khoang máy bay; nhà gỗ nhỏ
    cabin máy bay
    ngồi trên cabin ô tô
Tập tin:Precision 0016 Nevit.jpg
Cabin máy bay