Bước tới nội dung

Béc giê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:38, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) berger(/bɛʁ.ʒe/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-berger.wav giống chó chăn cừu lớn của Đức
    chó béc giê: chien de berger
Tập tin:20110425 German Shepherd Dog 8505.jpg
Chó béc giê Đức