Bước tới nội dung

Ca pô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) capot(/ka.po/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-capot.wav mui xe
    nắp ca pô
    mở ca pô kiểm tra động cơ
    đậy ca pô lại
Tập tin:Hood of a Chevrolet.jpg
Ca pô xe Chevrolet