Bước tới nội dung

Xì gà

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:25, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) cigare(/si.ɡaʁ/) thuốc lá quấn bằng chính lá của cây thuốc lá
    Xì gà Cu-ba
Xì gà và dụng cụ cắt đầu