Bước tới nội dung

Giôn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:54, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) jaune(/ʒon/) (cũ) màu vàng
    giày giôn
    vàng giôn
Giày giôn