Bước tới nội dung

Oxit

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:19, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) oxyde(/ɔk.sid/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lyokoï-oxydes.wav hợp chất của oxy với một nguyên tố khác; (cũng) ôxit
    oxit sắt
    oxit axit
    oxit phi kim
    nhôm oxit
Tập tin:Iron(III)-oxide-sample.jpg
Bột oxit sắt