Bước tới nội dung

Mù tạc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:40, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) moutarde(/mu.taʁd/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-moutarde.wav một loài cây họ cải có hạt chứa nhiều dầu và có vị cay nồng; (cũng) mù tạt, bồ tạt, bồ tạc
    hoa mù tạc