Bước tới nội dung

Mùi xoa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:49, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) mouchoir(/mu.ʃwaʁ/) khăn tay
Khăn mùi xoa