Bước tới nội dung

Xuya

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:47, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sûr(/syʁ/) chắc chắn, vững vàng, tốt
    bắn rất xuya
    kĩ thuật rất xuya