Bước tới nội dung

Pa tanh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:11, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) patin(/pa.tɛ̃/) trò chơi trượt bằng giày có gắn bánh xe
    trượt pa tanh'
Trượt pa tanh