Bước tới nội dung

Mỏ lết

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:05, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) (clé à)(/kle a) molette(mɔ.lɛt/) cờ lê điều chỉnh được độ mở
    mỏ mỏ lết
Mỏ lết