Bước tới nội dung

Ráp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:14, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) rafle(/ʁafl/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Mecanautes-Rafle.wav bao vây bất ngờ để ruồng bắt
    bố ráp
    vây ráp
    lùng ráp
    giặc đi ráp