Bước tới nội dung

Xà lách

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:30, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) salade(/sa.lad/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-salade.wav rau sống lá to bản, thường để trộn xa lát; rau cải nói chung
    rau xà lách xoăn
    xà lách xoong
Tập tin:Lactuca sativa-whole plant top.JPG
Cây xà lách